| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 881 | 81 | 05 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 181 | 81 | 82 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 461 | 61 | 15 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2024 | 599 | 99 | 48 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2024 | 239 | 39 | 18 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 705 | 05 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 047 | 47 | 68 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 022 | 22 | 25 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 044 | 44 | 35 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 962 | 62 | 57 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2024 | 977 | 77 | 14 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2024 | 204 | 04 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 033 | 33 | 81 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 683 | 83 | 02 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 178 | 78 | 71 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 163 | 63 | 62 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 151 | 51 | 46 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2024 | 837 | 37 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2024 | 993 | 93 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 286 | 86 | 53 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 139 | 39 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 140 | 40 | 30 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 506 | 06 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 155 | 55 | 39 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87