| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 402 | 02 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 896 | 96 | 86 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 268 | 68 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 007 | 07 | 53 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 266 | 66 | 26 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 158 | 58 | 07 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 639 | 39 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 711 | 11 | 95 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 825 | 25 | 89 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 321 | 21 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 412 | 12 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 702 | 02 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 943 | 43 | 05 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 164 | 64 | 27 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 831 | 31 | 47 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 033 | 33 | 34 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2024 | 646 | 46 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2024 | 533 | 33 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 683 | 83 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 727 | 27 | 10 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 859 | 59 | 04 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 435 | 35 | 29 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 800 | 00 | 36 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2024 | 341 | 41 | 42 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87