| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 755 | 55 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 718 | 18 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 874 | 74 | 26 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 685 | 85 | 78 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 976 | 76 | 17 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 160 | 60 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 954 | 54 | 70 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 801 | 01 | 48 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 572 | 72 | 15 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 946 | 46 | 47 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 513 | 13 | 52 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 744 | 44 | 90 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 713 | 13 | 46 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 440 | 40 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 101 | 01 | 91 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 888 | 88 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 870 | 70 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 428 | 28 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 650 | 50 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 894 | 94 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 941 | 41 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 412 | 12 | 62 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 881 | 81 | 82 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 437 | 37 | 97 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87