| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2024 | 039 | 39 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2024 | 810 | 10 | 09 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2024 | 506 | 06 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2024 | 652 | 52 | 65 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2024 | 880 | 80 | 05 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2024 | 076 | 76 | 40 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2024 | 822 | 22 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2024 | 071 | 71 | 56 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2024 | 703 | 03 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2024 | 800 | 00 | 65 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2024 | 181 | 81 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2024 | 267 | 67 | 34 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2024 | 493 | 93 | 32 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2024 | 718 | 18 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2024 | 302 | 02 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2024 | 531 | 31 | 16 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2024 | 598 | 98 | 72 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2024 | 641 | 41 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2024 | 101 | 01 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2024 | 558 | 58 | 59 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 840 | 40 | 48 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | 229 | 29 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2024 | 064 | 64 | 14 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 533 | 33 | 37 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87