| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2024 | 083 | 83 | 86 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2024 | 821 | 21 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2024 | 518 | 18 | 03 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2024 | 072 | 72 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | 716 | 16 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2024 | 698 | 98 | 60 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2024 | 239 | 39 | 13 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2024 | 043 | 43 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2024 | 366 | 66 | 52 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 593 | 93 | 56 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 238 | 38 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 093 | 93 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 610 | 10 | 41 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 823 | 23 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2024 | 044 | 44 | 62 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2024 | 810 | 10 | 14 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 677 | 77 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 588 | 88 | 83 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 051 | 51 | 69 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 520 | 20 | 62 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 956 | 56 | 59 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2024 | 363 | 63 | 11 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2024 | 029 | 29 | 19 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 824 | 24 | 07 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87