| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 425 | 25 | 49 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 604 | 04 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2024 | 180 | 80 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2024 | 413 | 13 | 88 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2024 | 122 | 22 | 69 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2024 | 767 | 67 | 29 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2024 | 038 | 38 | 00 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2024 | 632 | 32 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2024 | 304 | 04 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2024 | 360 | 60 | 10 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2024 | 987 | 87 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2024 | 923 | 23 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2024 | 855 | 55 | 43 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2024 | 236 | 36 | 39 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2024 | 822 | 22 | 70 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2024 | 522 | 22 | 02 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2024 | 984 | 84 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2024 | 651 | 51 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2024 | 642 | 42 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2024 | 767 | 67 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2024 | 596 | 96 | 97 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2024 | 021 | 21 | 25 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2024 | 474 | 74 | 45 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2024 | 298 | 98 | 19 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87