| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 568 | 68 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 269 | 69 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 661 | 61 | 15 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 300 | 00 | 73 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 864 | 64 | 91 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 488 | 88 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 667 | 67 | 09 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 322 | 22 | 31 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 859 | 59 | 50 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 305 | 05 | 09 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 591 | 91 | 81 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 200 | 00 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 633 | 33 | 35 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 324 | 24 | 01 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 719 | 19 | 94 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 933 | 33 | 18 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 328 | 28 | 17 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 680 | 80 | 59 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 924 | 24 | 30 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 327 | 27 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 849 | 49 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 938 | 38 | 61 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 497 | 97 | 30 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 587 | 87 | 84 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87