| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 231 | 31 | 59 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 743 | 43 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 631 | 31 | 86 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 958 | 58 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 836 | 36 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 573 | 73 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 192 | 92 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 596 | 96 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 056 | 56 | 12 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 056 | 56 | 12 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 764 | 64 | 43 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 237 | 37 | 81 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 684 | 84 | 70 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 381 | 81 | 50 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 618 | 18 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 475 | 75 | 24 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 286 | 86 | 40 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 211 | 11 | 82 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 379 | 79 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 370 | 70 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 933 | 33 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 619 | 19 | 05 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 231 | 31 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 018 | 18 | 93 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87