| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 461 | 61 | 82 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 246 | 46 | 35 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 638 | 38 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 431 | 31 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 677 | 77 | 06 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 838 | 38 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 677 | 77 | 03 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 543 | 43 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 091 | 91 | 25 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 677 | 77 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 504 | 04 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 493 | 93 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 604 | 04 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 772 | 72 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 165 | 65 | 97 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 028 | 28 | 53 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 867 | 67 | 53 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 163 | 63 | 14 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 582 | 82 | 47 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 983 | 83 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 162 | 62 | 75 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 413 | 13 | 60 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 814 | 14 | 60 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 821 | 21 | 34 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87