| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 493 | 93 | 76 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 321 | 21 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 912 | 12 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 502 | 02 | 17 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 863 | 63 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 055 | 55 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 903 | 03 | 42 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 572 | 72 | 06 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 294 | 94 | 21 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 653 | 53 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 772 | 72 | 99 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 374 | 74 | 93 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 260 | 60 | 29 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 635 | 35 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 540 | 40 | 35 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 881 | 81 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 913 | 13 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 490 | 90 | 43 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 624 | 24 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 745 | 45 | 83 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 756 | 56 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 675 | 75 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 830 | 30 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 917 | 17 | 26 |
Tra cứu chứng khoánDow Jonesđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
822
2 số dưới
87