| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 34948 | 948 | 48 | 10 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 98667 | 667 | 67 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 77983 | 983 | 83 | 21 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 17509 | 509 | 09 | 46 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 08373 | 373 | 73 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 28776 | 776 | 76 | 11 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 13817 | 817 | 17 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 71029 | 029 | 29 | 33 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 67903 | 903 | 03 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 10661 | 661 | 61 | 37 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 87592 | 592 | 92 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 03682 | 682 | 82 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 59427 | 427 | 27 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 51410 | 410 | 10 | 28 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 15621 | 621 | 21 | 33 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 34541 | 541 | 41 | 72 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 80415 | 415 | 15 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 63402 | 402 | 02 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 67873 | 873 | 73 | 80 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 56323 | 323 | 23 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 62154 | 154 | 54 | 72 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 56231 | 231 | 31 | 71 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 81937 | 937 | 37 | 52 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 20654 | 654 | 54 | 63 |
Tra cứu Dow Jones VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
32171
3 số trên
171
2 số dưới
98