| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 20158 | 158 | 58 | 14 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 50443 | 443 | 43 | 28 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 29343 | 343 | 43 | 05 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 80759 | 759 | 59 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 16885 | 885 | 85 | 99 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 80465 | 465 | 65 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 82161 | 161 | 61 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 92845 | 845 | 45 | 33 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 62187 | 187 | 87 | 50 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 52133 | 133 | 33 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 93626 | 626 | 26 | 41 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 55841 | 841 | 41 | 83 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 99675 | 675 | 75 | 34 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 75239 | 239 | 39 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 85137 | 137 | 37 | 84 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 31480 | 480 | 80 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 85376 | 376 | 76 | 24 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 51442 | 442 | 42 | 09 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 73047 | 047 | 47 | 25 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 99264 | 264 | 64 | 05 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 35080 | 080 | 80 | 63 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 85294 | 294 | 94 | 05 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 29553 | 553 | 53 | 94 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 51884 | 884 | 84 | 19 |
Tra cứu Dow Jones VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
32171
3 số trên
171
2 số dưới
98