| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 073 | 73 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 871 | 71 | 61 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 143 | 43 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 978 | 78 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 984 | 84 | 61 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 748 | 48 | 74 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 958 | 58 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 500 | 00 | 62 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 122 | 22 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 581 | 81 | 99 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 120 | 20 | 10 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 133 | 33 | 49 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 078 | 78 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 755 | 55 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 542 | 42 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 152 | 52 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 925 | 25 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 130 | 30 | 08 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 713 | 13 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 599 | 99 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 121 | 21 | 95 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 497 | 97 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 519 | 19 | 94 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 041 | 41 | 74 |
Tra cứu chứng khoánDow Jones VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
10