| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 135 | 35 | 54 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 749 | 49 | 45 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 078 | 78 | 41 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 620 | 20 | 52 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 316 | 16 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 218 | 18 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 334 | 34 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 452 | 52 | 38 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 101 | 01 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 660 | 60 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 207 | 07 | 81 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 102 | 02 | 54 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 535 | 35 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 317 | 17 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 778 | 78 | 61 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 634 | 34 | 47 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 001 | 01 | 18 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 718 | 18 | 64 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 748 | 48 | 24 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 478 | 78 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 421 | 21 | 92 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 753 | 53 | 54 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 248 | 48 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 779 | 79 | 04 |
Tra cứu chứng khoánDow Jones VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
10