| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 244 | 44 | 89 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 251 | 51 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 955 | 55 | 13 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 925 | 25 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 517 | 17 | 40 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 213 | 13 | 71 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 181 | 81 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 167 | 67 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 953 | 53 | 85 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 371 | 71 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 368 | 68 | 27 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 320 | 20 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 544 | 44 | 58 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 479 | 79 | 30 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 622 | 22 | 82 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 990 | 90 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 700 | 00 | 77 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 243 | 43 | 63 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 032 | 32 | 14 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 124 | 24 | 86 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 702 | 02 | 02 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 545 | 45 | 16 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 655 | 55 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 724 | 24 | 07 |
Tra cứu chứng khoánDow Jones VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
10