| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 111 | 11 | 16 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 482 | 82 | 82 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 248 | 48 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 875 | 75 | 10 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 099 | 99 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 053 | 53 | 37 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 729 | 29 | 47 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 816 | 16 | 19 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 053 | 53 | 53 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 673 | 73 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 450 | 50 | 05 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 160 | 60 | 64 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 376 | 76 | 01 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 559 | 59 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 542 | 42 | 92 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 430 | 30 | 36 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 821 | 21 | 11 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 799 | 99 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 791 | 91 | 46 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 342 | 42 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 740 | 40 | 83 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 627 | 27 | 38 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 749 | 49 | 78 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 402 | 02 | 75 |
Tra cứu chứng khoánDow Jones VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
10