| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2024 | 176 | 76 | 34 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2024 | 707 | 07 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2024 | 991 | 91 | 60 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2024 | 179 | 79 | 95 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2024 | 331 | 31 | 77 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2024 | 808 | 08 | 98 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2024 | 420 | 20 | 44 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2024 | 763 | 63 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 541 | 41 | 66 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 578 | 78 | 01 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 637 | 37 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2024 | 513 | 13 | 61 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2024 | 013 | 13 | 71 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2024 | 608 | 08 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2024 | 906 | 06 | 33 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2024 | 942 | 42 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | 315 | 15 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2024 | 325 | 25 | 30 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2024 | 127 | 27 | 71 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2024 | 285 | 85 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2024 | 688 | 88 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 551 | 51 | 82 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 624 | 24 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 004 | 04 | 01 |
Tra cứu chứng khoánDow Jones VISA — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
3 số trên
008
2 số dưới
54