| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 037 | 37 | 71 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 157 | 57 | 73 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 896 | 96 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 718 | 18 | 41 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 390 | 90 | 60 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 171 | 71 | 74 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 202 | 02 | 56 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 527 | 27 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 705 | 05 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 265 | 65 | 83 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 529 | 29 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 735 | 35 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 162 | 62 | 44 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 114 | 14 | 43 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 439 | 39 | 51 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 913 | 13 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 845 | 45 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 037 | 37 | 69 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 671 | 71 | 71 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 470 | 70 | 67 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 367 | 67 | 69 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 195 | 95 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 125 | 25 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 924 | 24 | 24 |
Tra cứu chứng khoánDow Jones VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
287
2 số dưới
10