| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 59387 | 387 | 87 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 62051 | 051 | 51 | 84 |
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2025 | 78311 | 311 | 11 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 63412 | 412 | 12 | 87 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 51964 | 964 | 64 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 22627 | 627 | 27 | 04 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 12508 | 508 | 08 | 53 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 43801 | 801 | 01 | 72 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 78033 | 033 | 33 | 51 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 64750 | 750 | 50 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 09875 | 875 | 75 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 91752 | 752 | 52 | 33 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 46972 | 972 | 72 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 73052 | 052 | 52 | 88 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 01746 | 746 | 46 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 01346 | 346 | 46 | 97 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 30583 | 583 | 83 | 93 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 28546 | 546 | 46 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 25844 | 844 | 44 | 10 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 89544 | 544 | 44 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 38757 | 757 | 57 | 02 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 41320 | 320 | 20 | 39 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 10899 | 899 | 99 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2025 | 11420 | 420 | 20 | 57 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51