| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 18633 | 633 | 33 | 42 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 32857 | 857 | 57 | 90 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 48330 | 330 | 30 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 54226 | 226 | 26 | 71 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 35762 | 762 | 62 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 34635 | 635 | 35 | 17 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 63447 | 447 | 47 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 72599 | 599 | 99 | 80 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 70316 | 316 | 16 | 94 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 18098 | 098 | 98 | 56 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 62311 | 311 | 11 | 39 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 69778 | 778 | 78 | 49 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 19204 | 204 | 04 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 36474 | 474 | 74 | 81 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 07683 | 683 | 83 | 14 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 46213 | 213 | 13 | 74 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 08314 | 314 | 14 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 09813 | 813 | 13 | 77 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 04397 | 397 | 97 | 86 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 90734 | 734 | 34 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 08521 | 521 | 21 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 22571 | 571 | 71 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 90348 | 348 | 48 | 22 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 25691 | 691 | 91 | 07 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51