| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 03917 | 917 | 17 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 39821 | 821 | 21 | 08 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 93406 | 406 | 06 | 81 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 58296 | 296 | 96 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 01952 | 952 | 52 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 42080 | 080 | 80 | 60 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 61605 | 605 | 05 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 21705 | 705 | 05 | 49 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 44013 | 013 | 13 | 82 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 47233 | 233 | 33 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 07596 | 596 | 96 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 40532 | 532 | 32 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 06574 | 574 | 74 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 44015 | 015 | 15 | 32 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 26756 | 756 | 56 | 14 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 56163 | 163 | 63 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 01766 | 766 | 66 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 62553 | 553 | 53 | 24 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 39183 | 183 | 83 | 26 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 80123 | 123 | 23 | 46 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 42885 | 885 | 85 | 66 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 23184 | 184 | 84 | 77 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 63215 | 215 | 15 | 58 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 10499 | 499 | 99 | 45 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51