| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 12850 | 850 | 50 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 22472 | 472 | 72 | 89 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 01832 | 832 | 32 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 46703 | 703 | 03 | 55 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 35676 | 676 | 76 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 09233 | 233 | 33 | 26 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 23450 | 450 | 50 | 00 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 11536 | 536 | 36 | 30 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 76513 | 513 | 13 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 03072 | 072 | 72 | 01 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 74983 | 983 | 83 | 09 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 31655 | 655 | 55 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 78061 | 061 | 61 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 08423 | 423 | 23 | 58 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 32672 | 672 | 72 | 56 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 54672 | 672 | 72 | 66 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 95461 | 461 | 61 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 25372 | 372 | 72 | 53 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 35944 | 944 | 44 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 64782 | 782 | 82 | 39 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 34052 | 052 | 52 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 82419 | 419 | 19 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 02716 | 716 | 16 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 35571 | 571 | 71 | 93 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51