| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 86427 | 427 | 27 | 41 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 16293 | 293 | 93 | 00 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 42558 | 558 | 58 | 79 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 81537 | 537 | 37 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 92303 | 303 | 03 | 25 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 41358 | 358 | 58 | 33 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 90234 | 234 | 34 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 77191 | 191 | 91 | 65 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 71638 | 638 | 38 | 20 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 02818 | 818 | 18 | 49 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 58821 | 821 | 21 | 00 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 32591 | 591 | 91 | 46 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 23154 | 154 | 54 | 36 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 37810 | 810 | 10 | 76 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 97860 | 860 | 60 | 93 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 65383 | 383 | 83 | 95 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 44689 | 689 | 89 | 17 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 43974 | 974 | 74 | 69 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 07678 | 678 | 78 | 24 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 98180 | 180 | 80 | 41 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 29187 | 187 | 87 | 25 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 80149 | 149 | 49 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 75026 | 026 | 26 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 81229 | 229 | 29 | 45 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51