| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 67137 | 137 | 37 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 41822 | 822 | 22 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 38771 | 771 | 71 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 67301 | 301 | 01 | 53 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 63852 | 852 | 52 | 76 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 05903 | 903 | 03 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 65017 | 017 | 17 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 12804 | 804 | 04 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 08173 | 173 | 73 | 86 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 87163 | 163 | 63 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 40567 | 567 | 67 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 49230 | 230 | 30 | 98 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 60745 | 745 | 45 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 42650 | 650 | 50 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 01423 | 423 | 23 | 90 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 49772 | 772 | 72 | 63 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 80642 | 642 | 42 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 21752 | 752 | 52 | 07 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 98420 | 420 | 20 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 24283 | 283 | 83 | 39 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 83495 | 495 | 95 | 24 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 29516 | 516 | 16 | 84 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 15884 | 884 | 84 | 59 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 90174 | 174 | 74 | 16 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51