| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 10244 | 244 | 44 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 37521 | 521 | 21 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 13085 | 085 | 85 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 19054 | 054 | 54 | 97 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 35096 | 096 | 96 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 22578 | 578 | 78 | 20 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 11658 | 658 | 58 | 19 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 82319 | 319 | 19 | 35 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 24810 | 810 | 10 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 80937 | 937 | 37 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 70831 | 831 | 31 | 48 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 12059 | 059 | 59 | 32 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 35971 | 971 | 71 | 52 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 57948 | 948 | 48 | 01 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 87561 | 561 | 61 | 48 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 78134 | 134 | 34 | 16 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 49395 | 395 | 95 | 84 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 81293 | 293 | 93 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 12067 | 067 | 67 | 43 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 31058 | 058 | 58 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 89682 | 682 | 82 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 87277 | 277 | 77 | 95 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 56952 | 952 | 52 | 19 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 67932 | 932 | 32 | 97 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51