| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 87532 | 532 | 32 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 32572 | 572 | 72 | 08 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 49624 | 624 | 24 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 43869 | 869 | 69 | 07 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 45199 | 199 | 99 | 84 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 76401 | 401 | 01 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 45807 | 807 | 07 | 98 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 35486 | 486 | 86 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 23850 | 850 | 50 | 69 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 80653 | 653 | 53 | 61 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 86542 | 542 | 42 | 87 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 53274 | 274 | 74 | 88 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 45811 | 811 | 11 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 35782 | 782 | 82 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 35276 | 276 | 76 | 23 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 56886 | 886 | 86 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 21893 | 893 | 93 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 53069 | 069 | 69 | 34 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 60182 | 182 | 82 | 30 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 21945 | 945 | 45 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 31954 | 954 | 54 | 06 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 76516 | 516 | 16 | 09 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 36461 | 461 | 61 | 73 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 35669 | 669 | 69 | 31 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51