| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 03479 | 479 | 79 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 59044 | 044 | 44 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 43219 | 219 | 19 | 80 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 46087 | 087 | 87 | 97 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 98201 | 201 | 01 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 82574 | 574 | 74 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 59133 | 133 | 33 | 42 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 29513 | 513 | 13 | 27 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 52036 | 036 | 36 | 28 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 29442 | 442 | 42 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 85724 | 724 | 24 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 40788 | 788 | 88 | 56 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 50673 | 673 | 73 | 49 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 51902 | 902 | 02 | 55 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 53502 | 502 | 02 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 19053 | 053 | 53 | 09 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 12051 | 051 | 51 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 49117 | 117 | 17 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 80336 | 336 | 36 | 18 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 42988 | 988 | 88 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2024 | 81065 | 065 | 65 | 17 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 53192 | 192 | 92 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 70776 | 776 | 76 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 82517 | 517 | 17 | 02 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51