| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 24869 | 869 | 69 | 58 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 51280 | 280 | 80 | 33 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 28455 | 455 | 55 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 90418 | 418 | 18 | 77 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 85930 | 930 | 30 | 77 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 42850 | 850 | 50 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 81796 | 796 | 96 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 85630 | 630 | 30 | 54 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 31160 | 160 | 60 | 88 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 48227 | 227 | 27 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 39018 | 018 | 18 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 47097 | 097 | 97 | 38 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 77060 | 060 | 60 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 53020 | 020 | 20 | 88 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 93151 | 151 | 51 | 07 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 59441 | 441 | 41 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 80511 | 511 | 11 | 47 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 55230 | 230 | 30 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 93814 | 814 | 14 | 05 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 44136 | 136 | 36 | 17 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 90548 | 548 | 48 | 36 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 30146 | 146 | 46 | 32 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 80719 | 719 | 19 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 50737 | 737 | 37 | 82 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51