| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 415 | 15 | 66 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 028 | 28 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 540 | 40 | 55 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 925 | 25 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 317 | 17 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 708 | 08 | 00 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 475 | 75 | 53 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 955 | 55 | 84 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 016 | 16 | 61 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 550 | 50 | 02 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 353 | 53 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 911 | 11 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 808 | 08 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 484 | 84 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 139 | 39 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 252 | 52 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 988 | 88 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 430 | 30 | 33 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 801 | 01 | 80 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 534 | 34 | 55 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 404 | 04 | 60 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 311 | 11 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 403 | 03 | 44 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 755 | 55 | 86 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12