| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2024 | 315 | 15 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2024 | 302 | 02 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2024 | 504 | 04 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2024 | 909 | 09 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2024 | 108 | 08 | 27 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2024 | 412 | 12 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2024 | 890 | 90 | 24 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2024 | 892 | 92 | 61 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2024 | 808 | 08 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2024 | 527 | 27 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2024 | 189 | 89 | 23 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2024 | 466 | 66 | 83 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2024 | 349 | 49 | 96 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2024 | 745 | 45 | 42 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2024 | 387 | 87 | 51 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2024 | 938 | 38 | 20 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2024 | 818 | 18 | 62 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2024 | 480 | 80 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2024 | 721 | 21 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2024 | 762 | 62 | 95 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2024 | 957 | 57 | 34 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2024 | 591 | 91 | 12 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2024 | 579 | 79 | 64 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12