| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 883 | 83 | 17 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 007 | 07 | 96 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 882 | 82 | 67 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 720 | 20 | 52 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 323 | 23 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 669 | 69 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 613 | 13 | 33 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 854 | 54 | 66 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 121 | 21 | 29 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 385 | 85 | 52 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 834 | 34 | 31 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 146 | 46 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 146 | 46 | 67 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 212 | 12 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 746 | 46 | 09 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 339 | 39 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 185 | 85 | 54 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 347 | 47 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 838 | 38 | 53 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 034 | 34 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 210 | 10 | 97 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 343 | 43 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 501 | 01 | 30 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 231 | 31 | 35 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12