| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 473 | 73 | 88 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 319 | 19 | 69 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 647 | 47 | 67 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 947 | 47 | 66 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 534 | 34 | 31 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 280 | 80 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 462 | 62 | 72 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 430 | 30 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 203 | 03 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 544 | 44 | 04 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 005 | 05 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 525 | 25 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 923 | 23 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 680 | 80 | 35 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 100 | 00 | 37 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 263 | 63 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 622 | 22 | 98 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 274 | 74 | 38 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 787 | 87 | 81 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 128 | 28 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 035 | 35 | 46 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 352 | 52 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 280 | 80 | 03 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 241 | 41 | 32 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12