| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 173770 | 770 | 70 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 107387 | 387 | 87 | 08 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 536077 | 077 | 77 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 309612 | 612 | 12 | 77 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 292514 | 514 | 14 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 833009 | 009 | 09 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 820866 | 866 | 66 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2026 | 340563 | 563 | 63 | 07 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 174629 | 629 | 29 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 878972 | 972 | 72 | 02 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 837706 | 706 | 06 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 763895 | 895 | 95 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 461252 | 252 | 52 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 458145 | 145 | 45 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 345898 | 898 | 98 | 87 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 059696 | 696 | 96 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 876978 | 978 | 78 | 77 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 074646 | 646 | 46 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 506356 | 356 | 56 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 994865 | 865 | 65 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 811852 | 852 | 52 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 245324 | 324 | 24 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 949246 | 246 | 46 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 507392 | 392 | 92 | 06 |
Dò vé số
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 30 tháng 12 năm 2010
Giải nhất
884112
3 số cuối
153 186 933 936
เลขท้าย 3 ตัว 4 รางวัลๆละ 2,000 บาท
2 số dưới
49
Giải kề bên giải nhất — 2 giải, mỗi giải 50,000 baht
884111
884113
Xổ số chính phủ giải 2 — 5 giải, mỗi giải 100,000 baht
150586
313033
410306
678717
843180
Xổ số chính phủ giải 3 — 10 giải, mỗi giải 40,000 baht
073898
138708
213622
258842
308184
524628
532571
685159
719240
894672
Xổ số chính phủ giải 4 — 50 giải, mỗi giải 20,000 baht
042618
062493
076211
085156
091638
102984
181144
201956
241293
282709
283943
288757
300562
302337
307444
338323
367273
369431
375576
379422
396443
396594
400741
408989
449925
453742
462860
481017
485422
503538
509776
515836
669088
673310
678998
738662
761331
797005
800206
807986
808202
816090
836321
852050
862459
918606
923785
954640
959333
997596
Xổ số chính phủ giải 5 — 100 giải, mỗi giải 10,000 baht
008665
011254
011981
028463
029246
037649
050821
058628
086153
089682
095276
097807
101336
111420
126812
128141
135146
155279
161188
185455
191625
195177
198793
203820
214744
215213
228474
236447
242415
259807
260245
277524
302680
314933
326437
326524
346512
347051
384387
394492
394513
401666
405772
415719
415727
419962
424569
432585
434783
466058
466592
497756
503983
523275
532444
532914
534105
537651
542946
549350
553779
555108
562296
572328
579913
587573
592186
598950
600507
611534
618878
642676
657896
660835
664766
687874
688327
694233
701181
709665
723370
763420
764198
772680
772724
801861
813140
818941
832007
849972
884427
887504
889315
892559
918577
930473
936713
963742
965328
983927