| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 245324 | 324 | 24 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 949246 | 246 | 46 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 507392 | 392 | 92 | 06 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 559352 | 352 | 52 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 251309 | 309 | 09 | 87 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 213388 | 388 | 88 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 266227 | 227 | 27 | 85 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 669687 | 687 | 87 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 757563 | 563 | 63 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 818894 | 894 | 94 | 54 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 847377 | 377 | 77 | 50 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 558700 | 700 | 00 | 51 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 807779 | 779 | 79 | 23 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 730209 | 209 | 09 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 097863 | 863 | 63 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 669843 | 843 | 43 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 187221 | 221 | 21 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 536044 | 044 | 44 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 482962 | 962 | 62 | 00 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 718665 | 665 | 65 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 608662 | 662 | 62 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2024 | 199606 | 606 | 06 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2024 | 095867 | 867 | 67 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 407041 | 041 | 41 | 46 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 16 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
639214
3 số đầu
683 709
3 số cuối
746 427
2 số dưới
71