| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2024 | 530593 | 593 | 93 | 42 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 205690 | 690 | 90 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 980116 | 116 | 16 | 17 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 943598 | 598 | 98 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 803481 | 481 | 81 | 90 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 997626 | 626 | 26 | 78 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 253603 | 603 | 03 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | 941395 | 395 | 95 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 607063 | 063 | 63 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 105979 | 979 | 79 | 61 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 625544 | 544 | 44 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2023 | 356757 | 757 | 57 | 85 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2023 | 251097 | 097 | 97 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2023 | 557990 | 990 | 90 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2023 | 743951 | 951 | 51 | 63 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2023 | 931446 | 446 | 46 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2023 | 727202 | 202 | 02 | 66 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2023 | 320812 | 812 | 12 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2023 | 915478 | 478 | 78 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2023 | 471782 | 782 | 82 | 67 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2023 | 260453 | 453 | 53 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2023 | 169530 | 530 | 30 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2023 | 922605 | 605 | 05 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2023 | 264872 | 872 | 72 | 30 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95