| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2022 | 319196 | 196 | 96 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2022 | 155012 | 012 | 12 | 06 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2022 | 658642 | 642 | 42 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2022 | 395919 | 919 | 19 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2022 | 970618 | 618 | 18 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2022 | 737867 | 867 | 67 | 03 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2022 | 061905 | 905 | 05 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2022 | 098597 | 597 | 97 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2022 | 944308 | 308 | 08 | 30 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2022 | 880159 | 159 | 59 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2021 | 819068 | 068 | 68 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2021 | 639235 | 235 | 35 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2021 | 077258 | 258 | 58 | 82 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2021 | 032761 | 761 | 61 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2021 | 045037 | 037 | 37 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2021 | 386372 | 372 | 72 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2021 | 578171 | 171 | 71 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2021 | 070935 | 935 | 35 | 90 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2021 | 114475 | 475 | 75 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2021 | 046750 | 750 | 50 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2021 | 910261 | 261 | 61 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2021 | 556725 | 725 | 25 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2021 | 713517 | 517 | 17 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2021 | 691861 | 861 | 61 | 17 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95