| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2021 | 292972 | 972 | 72 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2021 | 684579 | 579 | 79 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2021 | 501272 | 272 | 72 | 18 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2021 | 100787 | 787 | 87 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2021 | 472270 | 270 | 70 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2021 | 890422 | 422 | 22 | 19 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2021 | 835538 | 538 | 38 | 73 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2021 | 424603 | 603 | 03 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2021 | 912307 | 307 | 07 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2021 | 384395 | 395 | 95 | 15 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2020 | 803628 | 628 | 28 | 19 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2020 | 201303 | 303 | 03 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2020 | 100994 | 994 | 94 | 84 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2020 | 972661 | 661 | 61 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2020 | 506404 | 404 | 04 | 40 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2020 | 286051 | 051 | 51 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2020 | 837893 | 893 | 93 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2020 | 244083 | 083 | 83 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2020 | 999997 | 997 | 97 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2020 | 945811 | 811 | 11 | 88 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2020 | 569391 | 391 | 91 | 92 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2020 | 873286 | 286 | 86 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2020 | 347258 | 258 | 58 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2020 | 516967 | 967 | 67 | 64 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95