| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2019 | 061324 | 324 | 24 | 25 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2019 | 570331 | 331 | 31 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2019 | 109767 | 767 | 67 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2019 | 724628 | 628 | 28 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2019 | 345650 | 650 | 50 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2019 | 074824 | 824 | 24 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2019 | 967134 | 134 | 34 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2019 | 197079 | 079 | 79 | 65 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2018 | 735867 | 867 | 67 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2018 | 356564 | 564 | 64 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2018 | 021840 | 840 | 40 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2018 | 989903 | 903 | 03 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2018 | 149840 | 840 | 40 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2018 | 200515 | 515 | 15 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2018 | 452643 | 643 | 43 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2018 | 149760 | 760 | 60 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2018 | 734510 | 510 | 10 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2018 | 586117 | 117 | 17 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2018 | 386602 | 602 | 02 | 78 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2018 | 596324 | 324 | 24 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2018 | 963623 | 623 | 23 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2018 | 223131 | 131 | 31 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2018 | 988117 | 117 | 17 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2018 | 075629 | 629 | 29 | 20 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95