| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2018 | 223131 | 131 | 31 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2018 | 988117 | 117 | 17 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2018 | 075629 | 629 | 29 | 20 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2018 | 248038 | 038 | 38 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2018 | 739229 | 229 | 29 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2018 | 412073 | 073 | 73 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2018 | 218559 | 559 | 59 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2018 | 759415 | 415 | 15 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2018 | 309915 | 915 | 15 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2018 | 026853 | 853 | 53 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2018 | 203823 | 823 | 23 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2017 | 911234 | 234 | 34 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2017 | 955596 | 596 | 96 | 89 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2017 | 451005 | 005 | 05 | 33 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2017 | 292391 | 391 | 91 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2017 | 533726 | 726 | 26 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2017 | 413494 | 494 | 94 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2017 | 880714 | 714 | 14 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2017 | 170143 | 143 | 43 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2017 | 143224 | 224 | 24 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2017 | 715431 | 431 | 31 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2017 | 756519 | 519 | 19 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2017 | 820327 | 327 | 27 | 87 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2017 | 112360 | 360 | 60 | 26 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 16 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
639214
3 số đầu
683 709
3 số cuối
746 427
2 số dưới
71