| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2017 | 943142 | 142 | 42 | 47 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2017 | 053630 | 630 | 30 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2017 | 454891 | 891 | 91 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2017 | 008656 | 656 | 56 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2017 | 816729 | 729 | 29 | 40 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2017 | 392785 | 785 | 85 | 80 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2017 | 273863 | 863 | 63 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2017 | 978453 | 453 | 53 | 78 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2017 | 229116 | 116 | 16 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2017 | 054672 | 672 | 72 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2017 | 145157 | 157 | 57 | 25 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2016 | 377712 | 712 | 12 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2016 | 435286 | 286 | 86 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2016 | 086069 | 069 | 69 | 77 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2016 | 858383 | 383 | 83 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2016 | 785438 | 438 | 38 | 86 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2016 | 571947 | 947 | 47 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2016 | 887102 | 102 | 02 | 33 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2016 | 240650 | 650 | 50 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2016 | 638684 | 684 | 84 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2016 | 254004 | 004 | 04 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2016 | 272932 | 932 | 32 | 57 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2016 | 449764 | 764 | 64 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2016 | 082460 | 460 | 60 | 53 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 16 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
639214
3 số đầu
683 709
3 số cuối
746 427
2 số dưới
71