| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2015 | 644742 | 742 | 42 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2015 | 388881 | 881 | 81 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2015 | 011421 | 421 | 21 | 38 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2015 | 543466 | 466 | 66 | 30 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2015 | 506260 | 260 | 60 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2015 | 605704 | 704 | 04 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2015 | 048151 | 151 | 51 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2015 | 240237 | 237 | 37 | 34 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2015 | 001864 | 864 | 64 | 90 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2015 | 155537 | 537 | 37 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2015 | 244351 | 351 | 51 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2014 | 461704 | 704 | 04 | 57 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2014 | 948354 | 354 | 54 | 90 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2014 | 480449 | 449 | 49 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2014 | 479804 | 804 | 04 | 25 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2014 | 206608 | 608 | 08 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2014 | 656409 | 409 | 09 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2014 | 375615 | 615 | 15 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2014 | 772269 | 269 | 69 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2014 | 856763 | 763 | 63 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2014 | 662842 | 842 | 42 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2014 | 766391 | 391 | 91 | 82 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2014 | 468728 | 728 | 28 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2014 | 378477 | 477 | 77 | 39 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 16 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
639214
3 số đầu
683 709
3 số cuối
746 427
2 số dưới
71