| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2013 | 603458 | 458 | 58 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2013 | 843846 | 846 | 46 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2013 | 571688 | 688 | 88 | 53 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2013 | 968433 | 433 | 33 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2013 | 976241 | 241 | 41 | 37 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2013 | 368257 | 257 | 57 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2013 | 565566 | 566 | 66 | 66 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2013 | 820981 | 981 | 1 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2012 | 302358 | 358 | 58 | 00 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2012 | 529524 | 524 | 4 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2012 | 110443 | 443 | 43 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2012 | 639500 | 500 | 00 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2012 | 524694 | 694 | 94 | 63 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2012 | 281343 | 343 | 43 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2012 | 124025 | 025 | 25 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2012 | 540143 | 143 | 43 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2012 | 329997 | 997 | 97 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2012 | 683877 | 877 | 77 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2012 | 895590 | 590 | 90 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2012 | 904050 | 050 | 50 | 11 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2012 | 915900 | 900 | 00 | 60 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2012 | 159373 | 373 | 73 | 51 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2012 | 882727 | 727 | 27 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2012 | 814418 | 418 | 18 | 31 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95