| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2011 | 054136 | 136 | 36 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2011 | 825988 | 988 | 88 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2011 | 814931 | 931 | 31 | 01 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2011 | 593331 | 331 | 31 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2011 | 481746 | 746 | 46 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2011 | 610089 | 089 | 89 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2011 | 281062 | 062 | 62 | 23 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2010 | 884112 | 112 | 12 | 49 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2010 | 334380 | 380 | 80 | 24 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2010 | 181752 | 752 | 2 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2010 | 813993 | 993 | 3 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2010 | 191100 | 100 | 00 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2010 | 621377 | 377 | 77 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2010 | 488372 | 372 | 2 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2010 | 017422 | 422 | 22 | 66 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2010 | 354656 | 656 | 6 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2010 | 911097 | 097 | 97 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2010 | 210008 | 008 | 08 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2010 | 180387 | 387 | 87 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2010 | 480239 | 239 | 39 | 68 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2010 | 500104 | 104 | 04 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2010 | 444874 | 874 | 74 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2010 | 480012 | 012 | 12 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2010 | 360371 | 371 | 71 | 06 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95