| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2010 | 211743 | 743 | 43 | 96 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2010 | 959517 | 517 | 17 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2010 | 364222 | 222 | 22 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2010 | 215227 | 227 | 27 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2010 | 133707 | 707 | 07 | 03 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2010 | 186312 | 312 | 12 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2010 | 073577 | 577 | 77 | 67 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2009 | 994304 | 304 | 04 | 87 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2009 | 685141 | 141 | 41 | 05 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2009 | 776980 | 980 | 80 | 59 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2009 | 055986 | 986 | 86 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2009 | 689140 | 140 | 40 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2009 | 258487 | 487 | 87 | 00 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2009 | 169387 | 387 | 7 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2009 | 202912 | 912 | 12 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2009 | 015865 | 865 | 65 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2009 | 462933 | 933 | 33 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2009 | 000816 | 816 | 16 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2009 | 207542 | 542 | 42 | 66 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2009 | 930456 | 456 | 56 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2009 | 777661 | 661 | 61 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2009 | 111411 | 411 | 11 | 54 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2009 | 294452 | 452 | 52 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2009 | 368415 | 415 | 15 | 33 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95