| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2012 | 889501 | 501 | 01 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2012 | 583470 | 470 | 70 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2012 | 257562 | 562 | 62 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2012 | 607064 | 064 | 64 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2012 | 222518 | 518 | 18 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2012 | 648684 | 684 | 84 | 18 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2012 | 320605 | 605 | 05 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2012 | 451445 | 445 | 45 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2011 | 526402 | 402 | 02 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2011 | 884178 | 178 | 78 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2011 | 408147 | 147 | 47 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2011 | 997777 | 777 | 77 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2011 | 805540 | 540 | 40 | 54 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2011 | 955756 | 756 | 56 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2011 | 511052 | 052 | 52 | 15 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2011 | 731198 | 198 | 98 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2011 | 724533 | 533 | 33 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2011 | 536960 | 960 | 60 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2011 | 218756 | 756 | 56 | 12 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2011 | 116556 | 556 | 56 | 12 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2011 | 622953 | 953 | 53 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2011 | 351276 | 276 | 76 | 88 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2011 | 562370 | 370 | 70 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2011 | 406417 | 417 | 17 | 05 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95