| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2014 | 103297 | 297 | 97 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2014 | 153406 | 406 | 06 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2014 | 028866 | 866 | 66 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2014 | 531404 | 404 | 04 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2014 | 906318 | 318 | 18 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2014 | 384245 | 245 | 5 | 01 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2014 | 180149 | 149 | 49 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2014 | 306902 | 902 | 02 | 52 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2013 | 561072 | 072 | 72 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2013 | 341767 | 767 | 67 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2013 | 168795 | 795 | 95 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2013 | 806925 | 925 | 25 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2013 | 739804 | 804 | 04 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2013 | 963289 | 289 | 89 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2013 | 647882 | 882 | 82 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2013 | 562684 | 684 | 84 | 63 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2013 | 548123 | 123 | 23 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2013 | 321327 | 327 | 27 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2013 | 356435 | 435 | 35 | 82 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2013 | 566996 | 996 | 96 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2013 | 646905 | 905 | 05 | 51 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2013 | 289673 | 673 | 73 | 69 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2013 | 935489 | 489 | 89 | 90 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2013 | 687125 | 125 | 25 | 56 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95