| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2016 | 399459 | 459 | 59 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2016 | 221609 | 609 | 09 | 87 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2016 | 066720 | 720 | 20 | 92 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2016 | 134918 | 918 | 18 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2016 | 439686 | 686 | 86 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2016 | 356364 | 364 | 64 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2016 | 927800 | 800 | 00 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2016 | 304371 | 371 | 71 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2015 | 008217 | 217 | 17 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2015 | 930255 | 255 | 55 | 08 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2015 | 915350 | 350 | 50 | 78 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2015 | 795283 | 283 | 83 | 03 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2015 | 361211 | 211 | 11 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2015 | 968630 | 630 | 30 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2015 | 594825 | 825 | 25 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2015 | 743148 | 148 | 48 | 06 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2015 | 021094 | 094 | 94 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2015 | 033363 | 363 | 63 | 40 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2015 | 518677 | 677 | 77 | 53 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2015 | 121507 | 507 | 07 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2015 | 759049 | 049 | 49 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2015 | 644742 | 742 | 42 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2015 | 388881 | 881 | 81 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2015 | 011421 | 421 | 21 | 38 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95