| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2009 | 816578 | 578 | 78 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2009 | 268812 | 812 | 12 | 36 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2009 | 553091 | 091 | 91 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2009 | 038730 | 730 | 30 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2009 | 534533 | 533 | 33 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2009 | 743212 | 212 | 12 | 25 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2008 | 218596 | 596 | 96 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2008 | 074114 | 114 | 14 | 25 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2008 | 205434 | 434 | 34 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2008 | 002612 | 612 | 12 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2008 | 272028 | 028 | 28 | 76 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2008 | 431277 | 277 | 77 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2008 | 882911 | 911 | 11 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2008 | 012377 | 377 | 77 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2008 | 695993 | 993 | 93 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2008 | 380377 | 377 | 77 | 36 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2008 | 850348 | 348 | 48 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2008 | 257374 | 374 | 74 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2008 | 943671 | 671 | 71 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2008 | 729111 | 111 | 11 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2008 | 414875 | 875 | 75 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2008 | 329231 | 231 | 31 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2008 | 453011 | 011 | 11 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2008 | 982800 | 800 | 00 | 64 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95