| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2023 | 125272 | 272 | 72 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2023 | 132903 | 903 | 03 | 99 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2023 | 843019 | 019 | 19 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2023 | 984906 | 906 | 06 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2023 | 087907 | 907 | 07 | 99 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2023 | 025873 | 873 | 73 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2023 | 417652 | 652 | 52 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2023 | 590417 | 417 | 17 | 80 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2023 | 297411 | 411 | 11 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2023 | 812519 | 519 | 19 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2022 | 157196 | 196 | 96 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2022 | 845093 | 093 | 93 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2022 | 375805 | 805 | 05 | 08 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2022 | 121789 | 789 | 89 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2022 | 913106 | 106 | 06 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2022 | 613106 | 106 | 06 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2022 | 484669 | 669 | 69 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2022 | 943703 | 703 | 03 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2022 | 929332 | 332 | 32 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2022 | 331583 | 583 | 83 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2022 | 436594 | 594 | 94 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2022 | 620405 | 405 | 05 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2022 | 981417 | 417 | 17 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2022 | 361807 | 807 | 07 | 92 |
Tra cứu Xổ số chính phủ — kỳ 1 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
173770
3 số đầu
848 415
3 số cuối
410 938
2 số dưới
95