| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 925 | 25 | 26 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 280 | 80 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 694 | 94 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 607 | 07 | 71 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 303 | 03 | 18 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 830 | 30 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 266 | 66 | 19 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 314 | 14 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 845 | 45 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 785 | 85 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 423 | 23 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 379 | 79 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 740 | 40 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 835 | 35 | 51 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 878 | 78 | 78 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 778 | 78 | 85 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 676 | 76 | 65 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 225 | 25 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 367 | 67 | 74 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 684 | 84 | 43 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 827 | 27 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 354 | 54 | 25 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 072 | 72 | 06 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 904 | 04 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
423
2 số dưới
70